Tiếng Việt
Tiếng vèo tiếng Anh là gì?
tiếng vèo tiếng Anh là whooshing /ˈwʊʃɪŋ/. Tiếng vèo là âm thanh nhanh, nhẹ, giống như tiếng gió thổi qua hoặc vật di chuyển nhanh trong không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
whooshing
Ví dụ câu với tiếng vèo / whooshing
- 1
Tiếng vèo của chiếc xe qua lại làm tôi giật mình.
The whooshing sound of the wind made me shiver.
- 2
Tiếng vèo của cánh quạt làm căn phòng mát mẻ hơn.
The whooshing of the fan cooled down the room.
Ghi chú dùng từ tiếng vèo
Tiếng vèo mô tả âm thanh nhanh, nhẹ, thường liên quan đến gió hoặc vật di chuyển nhanh. Các từ liên quan: 'whistle' ( còi thổi), 'rush' (xô đẩy nhanh), 'flutter' (bay phấp phới).
Video minh hoạ tiếng vèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng vèo
Câu hỏi thường gặp về "tiếng vèo"
Tiếng vèo tiếng Anh là gì?
Tiếng vèo tiếng Anh là "whooshing" (danh từ), nghĩa là: Tiếng vèo là âm thanh nhanh, nhẹ, giống như tiếng gió thổi qua hoặc vật di chuyển nhanh trong không khí.
"whooshing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"whooshing" nghĩa tiếng Việt là "tiếng vèo". Tiếng vèo mô tả âm thanh nhanh, nhẹ, thường liên quan đến gió hoặc vật di chuyển nhanh.
Phát âm "whooshing" như thế nào?
"whooshing" có phiên âm IPA /ˈwʊʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "whooshing"?
The whooshing sound of the wind made me shiver. — Tiếng vèo của chiếc xe qua lại làm tôi giật mình.