Tiếng Việt
Vèo tiếng Anh là gì?
vèo tiếng Anh là quickly /ˈkwɪkli/. Trong tiếng Việt, 'vèo' mô tả hành động diễn ra nhanh chóng, thường là trong thời gian ngắn hoặc với tốc độ cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
quickly
Ví dụ câu với vèo / quickly
- 1
Cháu bé chạy vèo qua sân chơi.
The child ran quickly across the playground.
- 2
Xe máy lao vèo trên đường.
The motorcycle sped quickly down the street.
Ghi chú dùng từ vèo
Từ 'vèo' diễn tả tốc độ nhanh, tương tự như 'fast' hoặc 'swift' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ vèo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với vèo
Câu hỏi thường gặp về "vèo"
Vèo tiếng Anh là gì?
Vèo tiếng Anh là "quickly" (trạng từ), nghĩa là: Trong tiếng Việt, 'vèo' mô tả hành động diễn ra nhanh chóng, thường là trong thời gian ngắn hoặc với tốc độ cao.
"quickly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"quickly" nghĩa tiếng Việt là "vèo". Từ 'vèo' diễn tả tốc độ nhanh, tương tự như 'fast' hoặc 'swift' trong tiếng Anh.
Phát âm "quickly" như thế nào?
"quickly" có phiên âm IPA /ˈkwɪkli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "quickly"?
The child ran quickly across the playground. — Cháu bé chạy vèo qua sân chơi.