The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng vỗ nhẹ tiếng Anh là gì?

tiếng vỗ nhẹ tiếng Anh là tapping /ˈtæpɪŋ/. Hành động vỗ nhẹ hoặc gõ nhẹ bằng tay hoặc vật dụng để tạo âm thanh hoặc thu hút sự chú ý.

Hình minh hoạ "tiếng vỗ nhẹ" tiếng Anh là "tapping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tapping

Danh từ
/ˈtæpɪŋ/

Ví dụ câu với tiếng vỗ nhẹ / tapping

  1. 1

    Tiếng vỗ nhẹ của mẹ làm tôi cảm thấy yên tâm.

    The tapping on the door signaled someone was there.

  2. 2

    Anh ấy bắt đầu tiếng vỗ nhẹ trên bàn để thu hút sự chú ý.

    He started tapping on the table to get everyone's attention.

Ghi chú dùng từ tiếng vỗ nhẹ

Tapping là hành động gõ nhẹ hoặc vỗ nhẹ để tạo âm thanh hoặc thu hút chú ý. Các từ liên quan gồm 'knocking' (gõ cửa), 'patting' (vỗ nhẹ), 'tapping' thường dùng trong các hoạt động như chơi nhạc, gõ cửa hoặc làm dịu đi âm thanh.

Video minh hoạ tiếng vỗ nhẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng vỗ nhẹ

Câu hỏi thường gặp về "tiếng vỗ nhẹ"

Tiếng vỗ nhẹ tiếng Anh là gì?

Tiếng vỗ nhẹ tiếng Anh là "tapping" (danh từ), nghĩa là: Hành động vỗ nhẹ hoặc gõ nhẹ bằng tay hoặc vật dụng để tạo âm thanh hoặc thu hút sự chú ý.

"tapping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tapping" nghĩa tiếng Việt là "tiếng vỗ nhẹ". Tapping là hành động gõ nhẹ hoặc vỗ nhẹ để tạo âm thanh hoặc thu hút chú ý.

Phát âm "tapping" như thế nào?

"tapping" có phiên âm IPA /ˈtæpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tapping"?

The tapping on the door signaled someone was there. — Tiếng vỗ nhẹ của mẹ làm tôi cảm thấy yên tâm.