Tiếng Việt
Tiếng vỗ tay khen ngợi tiếng Anh là gì?
tiếng vỗ tay khen ngợi tiếng Anh là applause /əˈplɔːz/. Hành động vỗ tay để thể hiện sự khen ngợi hoặc đồng tình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
applause
Ví dụ câu với tiếng vỗ tay khen ngợi / applause
- 1
Cổ vũ mọi người bằng tiếng vỗ tay nhiệt liệt.
He received loud applause for his performance.
- 2
Tiếng vỗ tay vang lên khi ca sĩ hoàn thành bài hát.
The applause grew louder after the singer finished.
Ghi chú dùng từ tiếng vỗ tay khen ngợi
Tiếng vỗ tay khen ngợi là hành động thể hiện sự đồng tình hoặc khen ngợi qua việc vỗ tay. Các từ liên quan: clapping (vỗ tay), cheer (cổ vũ), ovation (sự hoan nghênh nhiệt liệt).
Video minh hoạ tiếng vỗ tay khen ngợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếng vỗ tay khen ngợi
Câu hỏi thường gặp về "tiếng vỗ tay khen ngợi"
Tiếng vỗ tay khen ngợi tiếng Anh là gì?
Tiếng vỗ tay khen ngợi tiếng Anh là "applause" (danh từ), nghĩa là: Hành động vỗ tay để thể hiện sự khen ngợi hoặc đồng tình.
"applause" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"applause" nghĩa tiếng Việt là "tiếng vỗ tay khen ngợi". Tiếng vỗ tay khen ngợi là hành động thể hiện sự đồng tình hoặc khen ngợi qua việc vỗ tay.
Phát âm "applause" như thế nào?
"applause" có phiên âm IPA /əˈplɔːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "applause"?
He received loud applause for his performance. — Cổ vũ mọi người bằng tiếng vỗ tay nhiệt liệt.