The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếng vỗ tay tiếng Anh là gì?

tiếng vỗ tay tiếng Anh là clapping /ˈklæpɪŋ/. Hành động vỗ tay để thể hiện sự tán thưởng hoặc đồng ý.

Hình minh hoạ "tiếng vỗ tay" tiếng Anh là "clapping"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clapping

Danh từ
/ˈklæpɪŋ/

Ví dụ câu với tiếng vỗ tay / clapping

  1. 1

    Cô ấy đã nhận được nhiều tiếng vỗ tay sau buổi biểu diễn.

    She received loud clapping after her performance.

  2. 2

    Tiếng vỗ tay vang dội trong khán phòng.

    The applause was deafening in the auditorium.

Ghi chú dùng từ tiếng vỗ tay

Tiếng vỗ tay là hành động dùng tay để tạo ra âm thanh thể hiện sự khen ngợi hoặc chúc mừng. Các từ liên quan: applaud (vỗ tay), applause (tiếng vỗ tay), cheer (cổ vũ).

Video minh hoạ tiếng vỗ tay

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếng vỗ tay

Câu hỏi thường gặp về "tiếng vỗ tay"

Tiếng vỗ tay tiếng Anh là gì?

Tiếng vỗ tay tiếng Anh là "clapping" (danh từ), nghĩa là: Hành động vỗ tay để thể hiện sự tán thưởng hoặc đồng ý.

"clapping" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clapping" nghĩa tiếng Việt là "tiếng vỗ tay". Tiếng vỗ tay là hành động dùng tay để tạo ra âm thanh thể hiện sự khen ngợi hoặc chúc mừng.

Phát âm "clapping" như thế nào?

"clapping" có phiên âm IPA /ˈklæpɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clapping"?

She received loud clapping after her performance. — Cô ấy đã nhận được nhiều tiếng vỗ tay sau buổi biểu diễn.