Tiếng Việt
Tiếp địa tiếng Anh là gì?
tiếp địa tiếng Anh là Grounding /ˈɡraʊnd.ɪŋ/. Quá trình kết nối thiết bị điện với đất để đảm bảo an toàn khi có sự cố điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Grounding
Ví dụ câu với tiếp địa / Grounding
- 1
Hệ thống tiếp địa giúp giảm nguy cơ chập cháy.
Grounding systems help reduce the risk of electrical fires.
- 2
Bạn cần kiểm tra tiếp địa trước khi cài đặt thiết bị mới.
You should check the grounding before installing new equipment.
Ghi chú dùng từ tiếp địa
Tiếp địa là quá trình liên kết thiết bị điện với đất để đảm bảo an toàn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ground wire' (dây tiếp đất), 'earth' (đất), 'safety' (an toàn).
Video minh hoạ tiếp địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp địa
Câu hỏi thường gặp về "tiếp địa"
Tiếp địa tiếng Anh là gì?
Tiếp địa tiếng Anh là "Grounding" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kết nối thiết bị điện với đất để đảm bảo an toàn khi có sự cố điện.
"Grounding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Grounding" nghĩa tiếng Việt là "tiếp địa". Tiếp địa là quá trình liên kết thiết bị điện với đất để đảm bảo an toàn.
Phát âm "Grounding" như thế nào?
"Grounding" có phiên âm IPA /ˈɡraʊnd.ɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Grounding"?
Grounding systems help reduce the risk of electrical fires. — Hệ thống tiếp địa giúp giảm nguy cơ chập cháy.