The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bãi tiếp địa tiếng Anh là gì?

bãi tiếp địa tiếng Anh là earth bar /ɜrθ bɑr/. Dây hoặc thanh kim loại dùng để nối đất trong hệ thống điện để đảm bảo an toàn.

Hình minh hoạ "bãi tiếp địa" tiếng Anh là "earth bar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

earth bar

Danh từ
/ɜrθ bɑr/

Ví dụ câu với bãi tiếp địa / earth bar

  1. 1

    Chúng tôi đã lắp đặt một bãi tiếp địa để bảo vệ hệ thống điện khỏi sét.

    We installed an earth bar to protect the electrical system from lightning.

  2. 2

    Bãi tiếp địa giúp giảm nguy cơ chập cháy do rò rỉ điện.

    The earth bar helps reduce the risk of electrical fires caused by leakage.

Ghi chú dùng từ bãi tiếp địa

Bãi tiếp địa là thành phần quan trọng trong hệ thống chống sét và an toàn điện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'grounding system' (hệ thống tiếp đất), 'earthing' (tiếp đất), 'ground wire' (dây tiếp đất).

Video minh hoạ bãi tiếp địa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bãi tiếp địa

Câu hỏi thường gặp về "bãi tiếp địa"

Bãi tiếp địa tiếng Anh là gì?

Bãi tiếp địa tiếng Anh là "earth bar" (danh từ), nghĩa là: Dây hoặc thanh kim loại dùng để nối đất trong hệ thống điện để đảm bảo an toàn.

"earth bar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"earth bar" nghĩa tiếng Việt là "bãi tiếp địa". Bãi tiếp địa là thành phần quan trọng trong hệ thống chống sét và an toàn điện.

Phát âm "earth bar" như thế nào?

"earth bar" có phiên âm IPA /ɜrθ bɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "earth bar"?

We installed an earth bar to protect the electrical system from lightning. — Chúng tôi đã lắp đặt một bãi tiếp địa để bảo vệ hệ thống điện khỏi sét.