Tiếng Việt
Dao tiếp địa tiếng Anh là gì?
dao tiếp địa tiếng Anh là grounding knife switch /ˈɡraʊndɪŋ naɪf swɪtʃ/. Công tắc nối đất dùng để an toàn trong hệ thống điện, giúp ngắt mạch khi có sự cố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grounding knife switch
Ví dụ câu với dao tiếp địa / grounding knife switch
- 1
Chúng tôi đã kiểm tra công tắc nối đất để đảm bảo an toàn trước khi sửa chữa.
We checked the grounding knife switch to ensure safety before repair.
- 2
Cần phải cẩn thận khi vận hành công tắc nối đất trong hệ thống điện cao thế.
Care must be taken when operating the grounding knife switch in high-voltage systems.
Ghi chú dùng từ dao tiếp địa
Dao tiếp địa là thiết bị bảo vệ an toàn trong hệ thống điện, giúp ngắt mạch khi có sự cố. Các thuật ngữ liên quan: 'grounding' (đấu đất), 'circuit breaker' (cầu dao), 'safety switch' (công tắc an toàn).
Video minh hoạ dao tiếp địa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dao tiếp địa
Câu hỏi thường gặp về "dao tiếp địa"
Dao tiếp địa tiếng Anh là gì?
Dao tiếp địa tiếng Anh là "grounding knife switch" (danh từ), nghĩa là: Công tắc nối đất dùng để an toàn trong hệ thống điện, giúp ngắt mạch khi có sự cố.
"grounding knife switch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grounding knife switch" nghĩa tiếng Việt là "dao tiếp địa". Dao tiếp địa là thiết bị bảo vệ an toàn trong hệ thống điện, giúp ngắt mạch khi có sự cố.
Phát âm "grounding knife switch" như thế nào?
"grounding knife switch" có phiên âm IPA /ˈɡraʊndɪŋ naɪf swɪtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grounding knife switch"?
We checked the grounding knife switch to ensure safety before repair. — Chúng tôi đã kiểm tra công tắc nối đất để đảm bảo an toàn trước khi sửa chữa.