Tiếng Việt
Tiếp thị tiếng Anh là gì?
tiếp thị tiếng Anh là marketing /ˈmɑrkətɪŋ/. Hoạt động quảng bá, giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm thu hút khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marketing
Ví dụ câu với tiếp thị / marketing
- 1
Công ty đã tăng ngân sách tiếp thị để mở rộng thị trường.
The company increased its marketing budget to expand its market.
- 2
Chiến lược tiếp thị của họ rất hiệu quả trong việc thu hút khách hàng mới.
Their marketing strategy is very effective in attracting new customers.
Ghi chú dùng từ tiếp thị
Tiếp thị là quá trình quảng cáo và bán hàng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'advertising' (quảng cáo), 'branding' (xây dựng thương hiệu), 'sales' (bán hàng).
Video minh hoạ tiếp thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp thị
- tiếp thị liên kếtAffiliate marketing
- tiếp thị sản phẩmmarket products
- tiếpresponse
- Sự tiếp thịMarketing
- người tiếp thịmarketer
- giám đốc tiếp thịChief Marketing Officer
- mạng lưới tiếp thịmarketing network
- nhân viên tiếp thịmarketing staff
- phó phòng tiếp thịdeputy head of marketing department
- chiến lược tiếp thịmarketing strategy
- phó bộ phận tiếp thịdeputy head of marketing department
- đa cấpMulti-level marketing
Câu hỏi thường gặp về "tiếp thị"
Tiếp thị tiếng Anh là gì?
Tiếp thị tiếng Anh là "marketing" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động quảng bá, giới thiệu sản phẩm hoặc dịch vụ nhằm thu hút khách hàng.
"marketing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marketing" nghĩa tiếng Việt là "tiếp thị". Tiếp thị là quá trình quảng cáo và bán hàng.
Phát âm "marketing" như thế nào?
"marketing" có phiên âm IPA /ˈmɑrkətɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marketing"?
The company increased its marketing budget to expand its market. — Công ty đã tăng ngân sách tiếp thị để mở rộng thị trường.