Tiếng Việt
Mạng lưới tiếp thị tiếng Anh là gì?
mạng lưới tiếp thị tiếng Anh là marketing network /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈnɛtwɜːrk/. Hệ thống các cá nhân hoặc tổ chức liên kết để quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marketing network
Ví dụ câu với mạng lưới tiếp thị / marketing network
- 1
Mạng lưới tiếp thị của công ty đã giúp mở rộng thị trường nhanh chóng.
The company's marketing network helped expand its market rapidly.
- 2
Chúng tôi đang xây dựng một mạng lưới tiếp thị để tăng doanh số bán hàng.
We are building a marketing network to boost sales.
Ghi chú dùng từ mạng lưới tiếp thị
Mạng lưới tiếp thị là hệ thống các cá nhân hoặc tổ chức hợp tác để quảng bá sản phẩm. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quảng cáo' (advertising), 'bán hàng' (sales), và 'kênh phân phối' (distribution channel).
Video minh hoạ mạng lưới tiếp thị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mạng lưới tiếp thị
Câu hỏi thường gặp về "mạng lưới tiếp thị"
Mạng lưới tiếp thị tiếng Anh là gì?
Mạng lưới tiếp thị tiếng Anh là "marketing network" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống các cá nhân hoặc tổ chức liên kết để quảng bá và bán sản phẩm hoặc dịch vụ.
"marketing network" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marketing network" nghĩa tiếng Việt là "mạng lưới tiếp thị". Mạng lưới tiếp thị là hệ thống các cá nhân hoặc tổ chức hợp tác để quảng bá sản phẩm.
Phát âm "marketing network" như thế nào?
"marketing network" có phiên âm IPA /ˈmɑːrkɪtɪŋ ˈnɛtwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marketing network"?
The company's marketing network helped expand its market rapidly. — Mạng lưới tiếp thị của công ty đã giúp mở rộng thị trường nhanh chóng.