Tiếng Việt
Tiếp thị sản phẩm tiếng Anh là gì?
tiếp thị sản phẩm tiếng Anh là market products /ˈmɑrkət ˈprɑdəkts/. Quảng cáo và bán hàng hóa hoặc dịch vụ để thu hút khách hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
market products
Ví dụ câu với tiếp thị sản phẩm / market products
- 1
Công ty này đang tiếp thị sản phẩm mới trên mạng xã hội.
This company is marketing new products on social media.
- 2
Chúng tôi cần chiến lược tiếp thị sản phẩm hiệu quả hơn.
We need a more effective product marketing strategy.
Ghi chú dùng từ tiếp thị sản phẩm
Tiếp thị sản phẩm là hoạt động quảng bá và bán hàng hóa hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'tiếp thị' (marketing), 'quảng cáo' (advertising), 'bán hàng' (sales).
Video minh hoạ tiếp thị sản phẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiếp thị sản phẩm
- tiếpresponse
- sản phẩmproduct
- tiếp thịmarketing
- Đồ hiệuBrand-name products
- hóa phẩmchemical products
- son phấnlip and makeup products
- Chào hàngOffer Products
- Xuất xưởngShip products
- thủy hải sảnAquatic products
- Đồ trang điểmMakeup products
- hàng nông sảnAgricultural products
- bảng kê lâm sảnlist of forest products
Câu hỏi thường gặp về "tiếp thị sản phẩm"
Tiếp thị sản phẩm tiếng Anh là gì?
Tiếp thị sản phẩm tiếng Anh là "market products" (động từ), nghĩa là: Quảng cáo và bán hàng hóa hoặc dịch vụ để thu hút khách hàng.
"market products" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"market products" nghĩa tiếng Việt là "tiếp thị sản phẩm". Tiếp thị sản phẩm là hoạt động quảng bá và bán hàng hóa hoặc dịch vụ.
Phát âm "market products" như thế nào?
"market products" có phiên âm IPA /ˈmɑrkət ˈprɑdəkts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "market products"?
This company is marketing new products on social media. — Công ty này đang tiếp thị sản phẩm mới trên mạng xã hội.