Tiếng Việt
Đa cấp tiếng Anh là gì?
đa cấp tiếng Anh là Multi-level marketing /ˈmʌlti-ˌlɛvəl ˈmɑːrkɪtɪŋ/. Hệ thống tiếp thị theo nhiều cấp độ, trong đó người bán hàng kiếm hoa hồng từ doanh số của chính họ và của những người họ tuyển dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Multi-level marketing
Ví dụ câu với đa cấp / Multi-level marketing
- 1
Họ tham gia vào hệ thống đa cấp để kiếm thêm thu nhập.
They joined a multi-level marketing scheme to earn extra income.
- 2
Hệ thống đa cấp thường bị chỉ trích vì mô hình kinh doanh không minh bạch.
Multi-level marketing schemes are often criticized for their lack of transparency.
Ghi chú dùng từ đa cấp
Đa cấp là hình thức kinh doanh dựa trên mạng lưới người bán hàng. Các thuật ngữ liên quan: 'Network marketing' (tiếp thị mạng lưới), 'Pyramid scheme' (chương trình kim tự tháp), 'Direct sales' (bán hàng trực tiếp).
Video minh hoạ đa cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đa cấp
- ĐaBanyan tree
- cấpeducation level
- công ty đa cấpMulti-level marketing company
- Mô hình đa cấpMulti-level marketing (MLM)
- bán hàng đa cấpmulti-level selling
- kinh doanh đa cấpmulti-level marketing
- công ty bán hàng đa cấpMulti-level marketing company
- đa âmpolysyllabic
- đa sựmeddlesome
- đa tạmany thanks
- đa bàomulticellular
- đa bộipolyploidy
Câu hỏi thường gặp về "đa cấp"
Đa cấp tiếng Anh là gì?
Đa cấp tiếng Anh là "Multi-level marketing" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống tiếp thị theo nhiều cấp độ, trong đó người bán hàng kiếm hoa hồng từ doanh số của chính họ và của những người họ tuyển dụng.
"Multi-level marketing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Multi-level marketing" nghĩa tiếng Việt là "đa cấp". Đa cấp là hình thức kinh doanh dựa trên mạng lưới người bán hàng.
Phát âm "Multi-level marketing" như thế nào?
"Multi-level marketing" có phiên âm IPA /ˈmʌlti-ˌlɛvəl ˈmɑːrkɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Multi-level marketing"?
They joined a multi-level marketing scheme to earn extra income. — Họ tham gia vào hệ thống đa cấp để kiếm thêm thu nhập.