The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiếp thu chậm tiếng Anh là gì?

tiếp thu chậm tiếng Anh là slow to grasp /sləʊ tu ɡrɑːsp/. Người hoặc vật phản ứng hoặc hiểu chậm, khó tiếp thu kiến thức hoặc ý tưởng mới.

Hình minh hoạ "tiếp thu chậm" tiếng Anh là "slow to grasp"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

slow to grasp

Cụm từ
/sləʊ tu ɡrɑːsp/

Ví dụ câu với tiếp thu chậm / slow to grasp

  1. 1

    Anh ấy là người tiếp thu chậm trong lớp học, cần nhiều thời gian hơn để hiểu bài.

    He is a slow to grasp student, requiring more time to understand the lessons.

  2. 2

    Cô ấy tiếp thu chậm các hướng dẫn mới, nên cần sự giải thích rõ ràng hơn.

    She is slow to grasp new instructions, so clearer explanations are needed.

Ghi chú dùng từ tiếp thu chậm

Thể hiện khả năng tiếp thu chậm, liên quan đến các từ như 'delayed understanding' (hiểu chậm), 'learning difficulty' (khó khăn học tập), 'slow learner' (học sinh chậm tiếp thu).

Video minh hoạ tiếp thu chậm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiếp thu chậm

Câu hỏi thường gặp về "tiếp thu chậm"

Tiếp thu chậm tiếng Anh là gì?

Tiếp thu chậm tiếng Anh là "slow to grasp" (cụm từ), nghĩa là: Người hoặc vật phản ứng hoặc hiểu chậm, khó tiếp thu kiến thức hoặc ý tưởng mới.

"slow to grasp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"slow to grasp" nghĩa tiếng Việt là "tiếp thu chậm". Thể hiện khả năng tiếp thu chậm, liên quan đến các từ như 'delayed understanding' (hiểu chậm), 'learning difficulty' (khó khăn học tập), 'slow learner' (học sinh chậm tiếp thu).

Phát âm "slow to grasp" như thế nào?

"slow to grasp" có phiên âm IPA /sləʊ tu ɡrɑːsp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "slow to grasp"?

He is a slow to grasp student, requiring more time to understand the lessons. — Anh ấy là người tiếp thu chậm trong lớp học, cần nhiều thời gian hơn để hiểu bài.