The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiết kiệm điện năng tiếng Anh là gì?

tiết kiệm điện năng tiếng Anh là Energy-saving /ˈɛn.ər.dʒi ˈseɪ.vɪŋ/. Tính chất hoặc hành động tiết giảm tiêu thụ điện năng để tiết kiệm năng lượng.

Hình minh hoạ "tiết kiệm điện năng" tiếng Anh là "Energy-saving"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Energy-saving

Tính từ
/ˈɛn.ər.dʒi ˈseɪ.vɪŋ/

Ví dụ câu với tiết kiệm điện năng / Energy-saving

  1. 1

    Thiết bị này rất năng lượng tiết kiệm, giúp giảm hóa đơn tiền điện.

    This device is very energy-saving, helping to reduce electricity bills.

  2. 2

    Chúng ta nên sử dụng các thiết bị tiết kiệm điện để bảo vệ môi trường.

    We should use energy-saving appliances to protect the environment.

Ghi chú dùng từ tiết kiệm điện năng

Tiết kiệm điện năng là hành động giảm tiêu thụ điện để tiết kiệm năng lượng. Các từ liên quan: 'tiết kiệm', 'năng lượng', 'bảo vệ môi trường'.

Video minh hoạ tiết kiệm điện năng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiết kiệm điện năng

Câu hỏi thường gặp về "tiết kiệm điện năng"

Tiết kiệm điện năng tiếng Anh là gì?

Tiết kiệm điện năng tiếng Anh là "Energy-saving" (tính từ), nghĩa là: Tính chất hoặc hành động tiết giảm tiêu thụ điện năng để tiết kiệm năng lượng.

"Energy-saving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Energy-saving" nghĩa tiếng Việt là "tiết kiệm điện năng". Tiết kiệm điện năng là hành động giảm tiêu thụ điện để tiết kiệm năng lượng.

Phát âm "Energy-saving" như thế nào?

"Energy-saving" có phiên âm IPA /ˈɛn.ər.dʒi ˈseɪ.vɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Energy-saving"?

This device is very energy-saving, helping to reduce electricity bills. — Thiết bị này rất năng lượng tiết kiệm, giúp giảm hóa đơn tiền điện.