The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tiết kiệm bậc thang tiếng Anh là gì?

tiết kiệm bậc thang tiếng Anh là Stepwise saving /ˈstɛp.waɪz ˈseɪ.vɪŋ/. Phương pháp tiết kiệm theo từng bước hoặc cấp độ, thường để tích lũy tiền theo từng giai đoạn.

Hình minh hoạ "tiết kiệm bậc thang" tiếng Anh là "Stepwise saving"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stepwise saving

Danh từ
/ˈstɛp.waɪz ˈseɪ.vɪŋ/

Ví dụ câu với tiết kiệm bậc thang / Stepwise saving

  1. 1

    Anh ấy áp dụng cách tiết kiệm bậc thang để dành tiền mua nhà.

    He uses stepwise saving to save money for buying a house.

  2. 2

    Chiến lược tiết kiệm bậc thang giúp tôi quản lý tài chính tốt hơn.

    The stepwise saving strategy helps me manage my finances better.

Ghi chú dùng từ tiết kiệm bậc thang

Tiết kiệm bậc thang là phương pháp tiết kiệm theo từng giai đoạn, liên quan đến các thuật ngữ như 'tiết kiệm định kỳ' (periodic saving), 'quỹ tiết kiệm' (savings fund), và 'kế hoạch tài chính' (financial plan).

Video minh hoạ tiết kiệm bậc thang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tiết kiệm bậc thang

Câu hỏi thường gặp về "tiết kiệm bậc thang"

Tiết kiệm bậc thang tiếng Anh là gì?

Tiết kiệm bậc thang tiếng Anh là "Stepwise saving" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp tiết kiệm theo từng bước hoặc cấp độ, thường để tích lũy tiền theo từng giai đoạn.

"Stepwise saving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stepwise saving" nghĩa tiếng Việt là "tiết kiệm bậc thang". Tiết kiệm bậc thang là phương pháp tiết kiệm theo từng giai đoạn, liên quan đến các thuật ngữ như 'tiết kiệm định kỳ' (periodic saving), 'quỹ tiết kiệm' (savings fund), và 'kế hoạch tài chính' (financial plan).

Phát âm "Stepwise saving" như thế nào?

"Stepwise saving" có phiên âm IPA /ˈstɛp.waɪz ˈseɪ.vɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stepwise saving"?

He uses stepwise saving to save money for buying a house. — Anh ấy áp dụng cách tiết kiệm bậc thang để dành tiền mua nhà.