Tiếng Việt
Tiết kiệm điện tiếng Anh là gì?
tiết kiệm điện tiếng Anh là save electricity /seɪv ɪˌlɛkˈtrɪsəti/. Tiết kiệm điện là hành động giảm tiêu thụ năng lượng điện để tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
save electricity
Ví dụ câu với tiết kiệm điện / save electricity
- 1
Chúng tôi cố gắng tiết kiệm điện bằng cách tắt đèn khi không cần thiết.
We try to save electricity by turning off lights when not needed.
- 2
Việc sử dụng thiết bị tiết kiệm điện giúp giảm hóa đơn hàng tháng.
Using energy-efficient appliances helps reduce the monthly bill.
Ghi chú dùng từ tiết kiệm điện
Tiết kiệm điện liên quan đến việc giảm tiêu thụ năng lượng điện, như tắt các thiết bị không dùng đến. Các từ liên quan gồm 'energy conservation' (bảo tồn năng lượng), 'power saving' (tiết kiệm điện), và 'energy-efficient' (tiết kiệm năng lượng).
Video minh hoạ tiết kiệm điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiết kiệm điện
Câu hỏi thường gặp về "tiết kiệm điện"
Tiết kiệm điện tiếng Anh là gì?
Tiết kiệm điện tiếng Anh là "save electricity" (động từ), nghĩa là: Tiết kiệm điện là hành động giảm tiêu thụ năng lượng điện để tiết kiệm chi phí và bảo vệ môi trường.
"save electricity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"save electricity" nghĩa tiếng Việt là "tiết kiệm điện". Tiết kiệm điện liên quan đến việc giảm tiêu thụ năng lượng điện, như tắt các thiết bị không dùng đến.
Phát âm "save electricity" như thế nào?
"save electricity" có phiên âm IPA /seɪv ɪˌlɛkˈtrɪsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "save electricity"?
We try to save electricity by turning off lights when not needed. — Chúng tôi cố gắng tiết kiệm điện bằng cách tắt đèn khi không cần thiết.