Tiếng Việt
Tiêu lệnh chữa cháy tiếng Anh là gì?
tiêu lệnh chữa cháy tiếng Anh là Fire safety instruction /faɪər ˈseɪfti ɪnˈstrʌkʃən/. Hướng dẫn an toàn phòng cháy chữa cháy để đảm bảo an toàn trong trường hợp có cháy nổ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fire safety instruction
Ví dụ câu với tiêu lệnh chữa cháy / Fire safety instruction
- 1
Học sinh cần nắm rõ tiêu lệnh chữa cháy trong trường học.
Students must understand fire safety instructions in school.
- 2
Nhân viên được đào tạo về tiêu lệnh chữa cháy để xử lý tình huống khẩn cấp.
Employees are trained in fire safety instructions to handle emergencies.
Ghi chú dùng từ tiêu lệnh chữa cháy
Tiêu lệnh chữa cháy là hướng dẫn để phòng ngừa và xử lý cháy nổ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fire drill' (buổi diễn tập phòng cháy), 'fire extinguisher' (bình chữa cháy), 'evacuation plan' (kế hoạch sơ tán).
Video minh hoạ tiêu lệnh chữa cháy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tiêu lệnh chữa cháy
Câu hỏi thường gặp về "tiêu lệnh chữa cháy"
Tiêu lệnh chữa cháy tiếng Anh là gì?
Tiêu lệnh chữa cháy tiếng Anh là "Fire safety instruction" (danh từ), nghĩa là: Hướng dẫn an toàn phòng cháy chữa cháy để đảm bảo an toàn trong trường hợp có cháy nổ.
"Fire safety instruction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fire safety instruction" nghĩa tiếng Việt là "tiêu lệnh chữa cháy". Tiêu lệnh chữa cháy là hướng dẫn để phòng ngừa và xử lý cháy nổ.
Phát âm "Fire safety instruction" như thế nào?
"Fire safety instruction" có phiên âm IPA /faɪər ˈseɪfti ɪnˈstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fire safety instruction"?
Students must understand fire safety instructions in school. — Học sinh cần nắm rõ tiêu lệnh chữa cháy trong trường học.