Tiếng Việt
Huấn dụ tiếng Anh là gì?
huấn dụ tiếng Anh là Moral instruction /ˈmɔːrəl ɪnˈstrʌkʃn/. Lời dạy bảo về đạo đức hoặc cách cư xử đúng đắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Moral instruction
Ví dụ câu với huấn dụ / Moral instruction
- 1
Thầy giáo đã đưa ra một huấn dụ về lòng trung thành.
The teacher gave a moral instruction about loyalty.
- 2
Trong buổi họp, giám đốc nhấn mạnh tầm quan trọng của huấn dụ đạo đức trong công việc.
During the meeting, the director emphasized the importance of moral instruction in the workplace.
Ghi chú dùng từ huấn dụ
Huấn dụ là lời dạy về đạo đức, thường nhằm hướng dẫn cách cư xử đúng đắn. Các từ liên quan gồm có 'advice' (lời khuyên), 'guidance' (hướng dẫn), và 'moral' (đạo đức).
Video minh hoạ huấn dụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với huấn dụ
Câu hỏi thường gặp về "huấn dụ"
Huấn dụ tiếng Anh là gì?
Huấn dụ tiếng Anh là "Moral instruction" (danh từ), nghĩa là: Lời dạy bảo về đạo đức hoặc cách cư xử đúng đắn.
"Moral instruction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Moral instruction" nghĩa tiếng Việt là "huấn dụ". Huấn dụ là lời dạy về đạo đức, thường nhằm hướng dẫn cách cư xử đúng đắn.
Phát âm "Moral instruction" như thế nào?
"Moral instruction" có phiên âm IPA /ˈmɔːrəl ɪnˈstrʌkʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Moral instruction"?
The teacher gave a moral instruction about loyalty. — Thầy giáo đã đưa ra một huấn dụ về lòng trung thành.