Tiếng Việt
Sổ báo bài tiếng Anh là gì?
sổ báo bài tiếng Anh là instruction notebook /ɪnˈstrʌkʃən ˈnoʊtˌbʊk/. Sổ ghi chép các bài tập và hướng dẫn học tập của học sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
instruction notebook
Ví dụ câu với sổ báo bài / instruction notebook
- 1
Em ghi lại tất cả các bài tập trong sổ báo bài của mình.
I write down all my homework in my instruction notebook.
- 2
Giáo viên kiểm tra sổ báo bài của học sinh hàng tuần.
The teacher checks students' instruction notebooks weekly.
Ghi chú dùng từ sổ báo bài
Sổ báo bài là loại sổ dùng để ghi chép các bài tập và hướng dẫn học tập. Các từ liên quan: sổ ghi chú (notebook), sổ bài tập (exercise book), sổ ghi chép (notebook).
Video minh hoạ sổ báo bài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sổ báo bài
Câu hỏi thường gặp về "sổ báo bài"
Sổ báo bài tiếng Anh là gì?
Sổ báo bài tiếng Anh là "instruction notebook" (danh từ), nghĩa là: Sổ ghi chép các bài tập và hướng dẫn học tập của học sinh.
"instruction notebook" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"instruction notebook" nghĩa tiếng Việt là "sổ báo bài". Sổ báo bài là loại sổ dùng để ghi chép các bài tập và hướng dẫn học tập.
Phát âm "instruction notebook" như thế nào?
"instruction notebook" có phiên âm IPA /ɪnˈstrʌkʃən ˈnoʊtˌbʊk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "instruction notebook"?
I write down all my homework in my instruction notebook. — Em ghi lại tất cả các bài tập trong sổ báo bài của mình.