Tiếng Việt
Tìm hiểu thêm tiếng Anh là gì?
tìm hiểu thêm tiếng Anh là learn more /lɜrn mɔr/. Học hoặc nghiên cứu thêm để hiểu rõ hơn về một chủ đề hoặc vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
learn more
Ví dụ câu với tìm hiểu thêm / learn more
- 1
Bạn nên tìm hiểu thêm về lịch sử của đất nước này.
You should learn more about the history of this country.
- 2
Họ đã tìm hiểu thêm về các sản phẩm mới của công ty.
They learned more about the company's new products.
Ghi chú dùng từ tìm hiểu thêm
Tìm hiểu thêm là hành động nghiên cứu hoặc học hỏi để mở rộng kiến thức. Các từ liên quan: 'nghiên cứu' (research), 'học hỏi' (study), 'khám phá' (explore).
Video minh hoạ tìm hiểu thêm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tìm hiểu thêm
Câu hỏi thường gặp về "tìm hiểu thêm"
Tìm hiểu thêm tiếng Anh là gì?
Tìm hiểu thêm tiếng Anh là "learn more" (động từ), nghĩa là: Học hoặc nghiên cứu thêm để hiểu rõ hơn về một chủ đề hoặc vấn đề.
"learn more" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"learn more" nghĩa tiếng Việt là "tìm hiểu thêm". Tìm hiểu thêm là hành động nghiên cứu hoặc học hỏi để mở rộng kiến thức.
Phát âm "learn more" như thế nào?
"learn more" có phiên âm IPA /lɜrn mɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "learn more"?
You should learn more about the history of this country. — Bạn nên tìm hiểu thêm về lịch sử của đất nước này.