The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Để thêm tiếng Anh là gì?

để thêm tiếng Anh là add more /æd mɔː/. Thêm vào một thứ gì đó để tăng số lượng hoặc mức độ.

Hình minh hoạ "để thêm" tiếng Anh là "add more"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

add more

Động từ
/æd mɔː/

Ví dụ câu với để thêm / add more

  1. 1

    Bạn có thể thêm nhiều muối hơn vào món ăn này.

    You can add more salt to this dish.

  2. 2

    Hãy thêm nhiều trái cây vào chế độ ăn hàng ngày của bạn.

    Add more fruits to your daily diet.

Ghi chú dùng từ để thêm

Để thêm là hành động làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc nhiều hơn. Các từ liên quan: 'increase' (tăng), 'append' (thêm vào cuối), 'supplement' (bổ sung).

Video minh hoạ để thêm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với để thêm

Câu hỏi thường gặp về "để thêm"

Để thêm tiếng Anh là gì?

Để thêm tiếng Anh là "add more" (động từ), nghĩa là: Thêm vào một thứ gì đó để tăng số lượng hoặc mức độ.

"add more" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"add more" nghĩa tiếng Việt là "để thêm". Để thêm là hành động làm cho cái gì đó lớn hơn hoặc nhiều hơn.

Phát âm "add more" như thế nào?

"add more" có phiên âm IPA /æd mɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "add more"?

You can add more salt to this dish. — Bạn có thể thêm nhiều muối hơn vào món ăn này.