Tiếng Việt
Tin sốt dẻo tiếng Anh là gì?
tin sốt dẻo tiếng Anh là Hot gossip /hɒt ˈɡɒsɪp/. Thông tin tin đồn nóng hổi, thường về người nổi tiếng hoặc sự kiện đang gây chú ý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Hot gossip
Ví dụ câu với tin sốt dẻo / Hot gossip
- 1
Cô ấy luôn nghe tin sốt dẻo về các sao Hollywood.
She always hears hot gossip about Hollywood stars.
- 2
Tin sốt dẻo về cuộc sống riêng tư của ca sĩ lan truyền nhanh chóng.
The hot gossip about the singer's private life spread quickly.
Ghi chú dùng từ tin sốt dẻo
Tin sốt dẻo là loại tin đồn nóng hổi, thường liên quan đến người nổi tiếng hoặc sự kiện đang gây chú ý. Các từ liên quan: rumor (tin đồn), gossip ( chuyện phiếm), scandal (quyết liệt).
Video minh hoạ tin sốt dẻo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tin sốt dẻo
Câu hỏi thường gặp về "tin sốt dẻo"
Tin sốt dẻo tiếng Anh là gì?
Tin sốt dẻo tiếng Anh là "Hot gossip" (danh từ), nghĩa là: Thông tin tin đồn nóng hổi, thường về người nổi tiếng hoặc sự kiện đang gây chú ý.
"Hot gossip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Hot gossip" nghĩa tiếng Việt là "tin sốt dẻo". Tin sốt dẻo là loại tin đồn nóng hổi, thường liên quan đến người nổi tiếng hoặc sự kiện đang gây chú ý.
Phát âm "Hot gossip" như thế nào?
"Hot gossip" có phiên âm IPA /hɒt ˈɡɒsɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Hot gossip"?
She always hears hot gossip about Hollywood stars. — Cô ấy luôn nghe tin sốt dẻo về các sao Hollywood.