Tiếng Việt
Tình bạn khác giới tiếng Anh là gì?
tình bạn khác giới tiếng Anh là cross-sex friendship /krɔs-sɛks ˈfrɛndʃɪp/. Tình bạn giữa nam và nữ không có ý định lãng mạn hoặc tình cảm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cross-sex friendship
Ví dụ câu với tình bạn khác giới / cross-sex friendship
- 1
They have a strong cross-sex friendship that lasts for years.
Họ có một tình bạn khác giới bền chặt kéo dài nhiều năm.
- 2
It's important to set boundaries in cross-sex friendships.
Việc thiết lập giới hạn trong tình bạn khác giới là điều quan trọng.
Ghi chú dùng từ tình bạn khác giới
Tình bạn khác giới là mối quan hệ bạn bè giữa nam và nữ mà không liên quan đến tình yêu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'platonic friendship' (tình bạn thuần khiết), 'boundary' (giới hạn), 'romantic interest' (mối quan tâm lãng mạn).
Video minh hoạ tình bạn khác giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình bạn khác giới
Câu hỏi thường gặp về "tình bạn khác giới"
Tình bạn khác giới tiếng Anh là gì?
Tình bạn khác giới tiếng Anh là "cross-sex friendship" (cụm từ), nghĩa là: Tình bạn giữa nam và nữ không có ý định lãng mạn hoặc tình cảm.
"cross-sex friendship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cross-sex friendship" nghĩa tiếng Việt là "tình bạn khác giới". Tình bạn khác giới là mối quan hệ bạn bè giữa nam và nữ mà không liên quan đến tình yêu.
Phát âm "cross-sex friendship" như thế nào?
"cross-sex friendship" có phiên âm IPA /krɔs-sɛks ˈfrɛndʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cross-sex friendship"?
Họ có một tình bạn khác giới bền chặt kéo dài nhiều năm. — They have a strong cross-sex friendship that lasts for years.