Tiếng Việt
Thâm giao tiếng Anh là gì?
thâm giao tiếng Anh là close friendship /kloʊs ˈfrɛndʃɪp/. Quan hệ thân thiết, gắn bó giữa hai người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
close friendship
Ví dụ câu với thâm giao / close friendship
- 1
Họ đã duy trì một mối quan hệ thâm giao suốt nhiều năm.
They have maintained a close friendship for many years.
- 2
Thâm giao giữa hai gia đình đã giúp họ vượt qua khó khăn.
The close friendship between the two families helped them overcome difficulties.
Ghi chú dùng từ thâm giao
Thâm giao thể hiện mối quan hệ thân thiết, gần gũi. Các từ liên quan gồm: bạn bè thân thiết (close friends), tình bạn (friendship), và mối quan hệ gắn bó (bond).
Video minh hoạ thâm giao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thâm giao
Câu hỏi thường gặp về "thâm giao"
Thâm giao tiếng Anh là gì?
Thâm giao tiếng Anh là "close friendship" (danh từ), nghĩa là: Quan hệ thân thiết, gắn bó giữa hai người.
"close friendship" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"close friendship" nghĩa tiếng Việt là "thâm giao". Thâm giao thể hiện mối quan hệ thân thiết, gần gũi.
Phát âm "close friendship" như thế nào?
"close friendship" có phiên âm IPA /kloʊs ˈfrɛndʃɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "close friendship"?
They have maintained a close friendship for many years. — Họ đã duy trì một mối quan hệ thâm giao suốt nhiều năm.