The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính bạo dạn tiếng Anh là gì?

tính bạo dạn tiếng Anh là Bold /boʊld/. Dũng cảm, không sợ hãi khi thể hiện ý kiến hoặc hành động.

Hình minh hoạ "tính bạo dạn" tiếng Anh là "Bold"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Bold

Tính từ
/boʊld/

Ví dụ câu với tính bạo dạn / Bold

  1. 1

    Anh ấy rất bold khi phát biểu ý kiến trước đám đông.

    He was very bold when expressing his opinion in front of the crowd.

  2. 2

    Cô ấy đã chọn một bộ trang phục bold cho buổi tiệc.

    She chose a bold outfit for the party.

Ghi chú dùng từ tính bạo dạn

Tính từ 'bold' mô tả sự dũng cảm, can đảm, hoặc nổi bật trong cách thể hiện. Các từ liên quan gồm 'courageous' (dũng cảm), 'brave' (dũng cảm), 'confident' (tự tin).

Video minh hoạ tính bạo dạn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính bạo dạn

Câu hỏi thường gặp về "tính bạo dạn"

Tính bạo dạn tiếng Anh là gì?

Tính bạo dạn tiếng Anh là "Bold" (tính từ), nghĩa là: Dũng cảm, không sợ hãi khi thể hiện ý kiến hoặc hành động.

"Bold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Bold" nghĩa tiếng Việt là "tính bạo dạn". Tính từ 'bold' mô tả sự dũng cảm, can đảm, hoặc nổi bật trong cách thể hiện.

Phát âm "Bold" như thế nào?

"Bold" có phiên âm IPA /boʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Bold"?

He was very bold when expressing his opinion in front of the crowd. — Anh ấy rất bold khi phát biểu ý kiến trước đám đông.