Tiếng Việt
In đậm tiếng Anh là gì?
in đậm tiếng Anh là bold /boʊld/. Chỉ định dạng chữ in đậm, thường để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật văn bản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bold
Ví dụ câu với in đậm / bold
- 1
Chữ trong tiêu đề được in đậm để dễ nhận biết.
The title text is in bold to make it stand out.
- 2
Bạn có thể chọn in đậm để làm nổi bật các từ khóa trong bài viết.
You can choose to make keywords bold to highlight them in the article.
Ghi chú dùng từ in đậm
Từ 'bold' dùng để mô tả kiểu chữ đậm trong văn bản, giúp nhấn mạnh nội dung. Các từ liên quan gồm 'italic' (nghiêng), 'underline' (gạch chân), và 'font' (phông chữ).
Video minh hoạ in đậm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với in đậm
Câu hỏi thường gặp về "in đậm"
In đậm tiếng Anh là gì?
In đậm tiếng Anh là "bold" (tính từ), nghĩa là: Chỉ định dạng chữ in đậm, thường để nhấn mạnh hoặc làm nổi bật văn bản.
"bold" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bold" nghĩa tiếng Việt là "in đậm". Từ 'bold' dùng để mô tả kiểu chữ đậm trong văn bản, giúp nhấn mạnh nội dung.
Phát âm "bold" như thế nào?
"bold" có phiên âm IPA /boʊld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bold"?
The title text is in bold to make it stand out. — Chữ trong tiêu đề được in đậm để dễ nhận biết.