The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cách điệu tiếng Anh là gì?

cách điệu tiếng Anh là stylized /ˈstaɪˌlaɪzd/. được thiết kế hoặc thể hiện theo phong cách đặc trưng, thường mang tính thẩm mỹ cao.

Hình minh hoạ "cách điệu" tiếng Anh là "stylized"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

stylized

Tính từ
/ˈstaɪˌlaɪzd/

Ví dụ câu với cách điệu / stylized

  1. 1

    Thiết kế này mang phong cách cách điệu, nổi bật với các đường nét uốn lượn.

    This design is stylized, featuring flowing lines.

  2. 2

    Bức tranh cách điệu thể hiện sự sáng tạo của nghệ sĩ.

    The stylized painting shows the artist's creativity.

Ghi chú dùng từ cách điệu

Cách điệu mô tả phong cách thiết kế hoặc thể hiện mang tính thẩm mỹ cao, thường sử dụng các yếu tố đặc trưng. Các từ liên quan: 'artistic' (thuộc về nghệ thuật), 'decorative' (trang trí), 'ornamental' (mang tính trang trí).

Video minh hoạ cách điệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cách điệu

Câu hỏi thường gặp về "cách điệu"

Cách điệu tiếng Anh là gì?

Cách điệu tiếng Anh là "stylized" (tính từ), nghĩa là: được thiết kế hoặc thể hiện theo phong cách đặc trưng, thường mang tính thẩm mỹ cao.

"stylized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"stylized" nghĩa tiếng Việt là "cách điệu". Cách điệu mô tả phong cách thiết kế hoặc thể hiện mang tính thẩm mỹ cao, thường sử dụng các yếu tố đặc trưng.

Phát âm "stylized" như thế nào?

"stylized" có phiên âm IPA /ˈstaɪˌlaɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "stylized"?

This design is stylized, featuring flowing lines. — Thiết kế này mang phong cách cách điệu, nổi bật với các đường nét uốn lượn.