Tiếng Việt
Tính cấp thiết của đề tài tiếng Anh là gì?
tính cấp thiết của đề tài tiếng Anh là Relevance and urgency /ˈrɛl.ə.vəns ənd ˈɜː.dʒən.si/. Tính cần thiết và cấp bách của một đề tài hoặc vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Relevance and urgency
Ví dụ câu với tính cấp thiết của đề tài / Relevance and urgency
- 1
Việc nghiên cứu này thể hiện tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hiện nay.
This research demonstrates the relevance and urgency of the topic in the current context.
- 2
Chủ đề này có tính cấp thiết cao do ảnh hưởng lớn đến cộng đồng.
This subject has high relevance and urgency due to its significant impact on the community.
Ghi chú dùng từ tính cấp thiết của đề tài
Tính cấp thiết của đề tài đề cập đến mức độ cần thiết và cấp bách của một vấn đề. Các từ liên quan: urgency (sự cấp bách), importance (tầm quan trọng), priority (ưu tiên).
Video minh hoạ tính cấp thiết của đề tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính cấp thiết của đề tài
Câu hỏi thường gặp về "tính cấp thiết của đề tài"
Tính cấp thiết của đề tài tiếng Anh là gì?
Tính cấp thiết của đề tài tiếng Anh là "Relevance and urgency" (danh từ), nghĩa là: Tính cần thiết và cấp bách của một đề tài hoặc vấn đề.
"Relevance and urgency" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Relevance and urgency" nghĩa tiếng Việt là "tính cấp thiết của đề tài". Tính cấp thiết của đề tài đề cập đến mức độ cần thiết và cấp bách của một vấn đề.
Phát âm "Relevance and urgency" như thế nào?
"Relevance and urgency" có phiên âm IPA /ˈrɛl.ə.vəns ənd ˈɜː.dʒən.si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Relevance and urgency"?
This research demonstrates the relevance and urgency of the topic in the current context. — Việc nghiên cứu này thể hiện tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hiện nay.