The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tinh cầu tiếng Anh là gì?

tinh cầu tiếng Anh là celestial sphere /səˈlɛstiəl sfɪə/. Quỹ đạo giả tưởng xung quanh Trái Đất, dùng để định hướng các vị trí trên bầu trời.

Hình minh hoạ "tinh cầu" tiếng Anh là "celestial sphere"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

celestial sphere

Danh từ
/səˈlɛstiəl sfɪə/

Ví dụ câu với tinh cầu / celestial sphere

  1. 1

    Các sao nằm trên tinh cầu trong quan sát của người cổ đại.

    Ancient astronomers mapped stars on the celestial sphere.

  2. 2

    Vị trí của các hành tinh được xác định dựa trên tinh cầu.

    The positions of planets are projected onto the celestial sphere.

Ghi chú dùng từ tinh cầu

Tinh cầu là mô hình giả tưởng giúp định vị các vật thể trên bầu trời, liên quan đến các thuật ngữ như 'đường chân trời' (horizon), 'điểm xuân phân' (vernal equinox), và 'đường hoàng đạo' (ecliptic).

Video minh hoạ tinh cầu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tinh cầu

Câu hỏi thường gặp về "tinh cầu"

Tinh cầu tiếng Anh là gì?

Tinh cầu tiếng Anh là "celestial sphere" (danh từ), nghĩa là: Quỹ đạo giả tưởng xung quanh Trái Đất, dùng để định hướng các vị trí trên bầu trời.

"celestial sphere" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"celestial sphere" nghĩa tiếng Việt là "tinh cầu". Tinh cầu là mô hình giả tưởng giúp định vị các vật thể trên bầu trời, liên quan đến các thuật ngữ như 'đường chân trời' (horizon), 'điểm xuân phân' (vernal equinox), và 'đường hoàng đạo' (ecliptic).

Phát âm "celestial sphere" như thế nào?

"celestial sphere" có phiên âm IPA /səˈlɛstiəl sfɪə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "celestial sphere"?

Ancient astronomers mapped stars on the celestial sphere. — Các sao nằm trên tinh cầu trong quan sát của người cổ đại.