The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tinh bào tiếng Anh là gì?

tinh bào tiếng Anh là spermatocyte /ˈspɜːrmətoʊˌsaɪt/. Tế bào sinh tinh trong quá trình sinh sản của nam giới, chịu trách nhiệm tạo ra tinh trùng.

Hình minh hoạ "tinh bào" tiếng Anh là "spermatocyte"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

spermatocyte

Danh từ
/ˈspɜːrmətoʊˌsaɪt/

Ví dụ câu với tinh bào / spermatocyte

  1. 1

    Spermatocytes phát triển trong tinh hoàn và trải qua quá trình phân chia để tạo ra tinh trùng.

    Spermatocytes develop in the testes and undergo division to produce sperm.

  2. 2

    Các tinh bào này là bước trung gian trong quá trình sinh tinh.

    These cells are intermediate stages in spermatogenesis.

Ghi chú dùng từ tinh bào

Tinh bào là tế bào sinh tinh trong quá trình sinh sản của nam giới. Các từ liên quan: 'tinh trùng' (sperm), 'tinh hoàn' (testis), 'sinh tinh' (spermatogenesis).

Video minh hoạ tinh bào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tinh bào

Câu hỏi thường gặp về "tinh bào"

Tinh bào tiếng Anh là gì?

Tinh bào tiếng Anh là "spermatocyte" (danh từ), nghĩa là: Tế bào sinh tinh trong quá trình sinh sản của nam giới, chịu trách nhiệm tạo ra tinh trùng.

"spermatocyte" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"spermatocyte" nghĩa tiếng Việt là "tinh bào". Tinh bào là tế bào sinh tinh trong quá trình sinh sản của nam giới.

Phát âm "spermatocyte" như thế nào?

"spermatocyte" có phiên âm IPA /ˈspɜːrmətoʊˌsaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "spermatocyte"?

Spermatocytes develop in the testes and undergo division to produce sperm. — Spermatocytes phát triển trong tinh hoàn và trải qua quá trình phân chia để tạo ra tinh trùng.