The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tinh ý tiếng Anh là gì?

tinh ý tiếng Anh là perceptive /pərˈsɛptɪv/. Có khả năng nhận biết và hiểu rõ các tình huống hoặc cảm xúc của người khác một cách nhạy bén.

Hình minh hoạ "tinh ý" tiếng Anh là "perceptive"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

perceptive

Tính từ
/pərˈsɛptɪv/

Ví dụ câu với tinh ý / perceptive

  1. 1

    Cô ấy rất tinh ý trong việc nhận biết cảm xúc của bạn.

    She is very perceptive in sensing your feelings.

  2. 2

    Anh ấy tinh ý khi nhận ra những chi tiết nhỏ trong công việc.

    He is perceptive when noticing small details in his work.

Ghi chú dùng từ tinh ý

Tinh ý mô tả khả năng nhận biết nhanh nhạy các cảm xúc hoặc chi tiết. Các từ liên quan: nhạy bén (keen), nhạy cảm (sensitive), tinh tế (subtle).

Video minh hoạ tinh ý

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với tinh ý

Câu hỏi thường gặp về "tinh ý"

Tinh ý tiếng Anh là gì?

Tinh ý tiếng Anh là "perceptive" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng nhận biết và hiểu rõ các tình huống hoặc cảm xúc của người khác một cách nhạy bén.

"perceptive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"perceptive" nghĩa tiếng Việt là "tinh ý". Tinh ý mô tả khả năng nhận biết nhanh nhạy các cảm xúc hoặc chi tiết.

Phát âm "perceptive" như thế nào?

"perceptive" có phiên âm IPA /pərˈsɛptɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "perceptive"?

She is very perceptive in sensing your feelings. — Cô ấy rất tinh ý trong việc nhận biết cảm xúc của bạn.