The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tinh tế tiếng Anh là gì?

tinh tế tiếng Anh là delicate /ˈdɛləkət/. Danh từ chỉ tính chất tinh xảo, tinh tế trong cách làm hoặc cảm nhận.

Hình minh hoạ "tinh tế" tiếng Anh là "delicate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

delicate

Danh từ
/ˈdɛləkət/

Ví dụ câu với tinh tế / delicate

  1. 1

    Chiếc đồ thủ công này rất tinh tế trong từng chi tiết.

    This handcrafted item is very delicate in every detail.

  2. 2

    Cô ấy có một cảm giác tinh tế về nghệ thuật.

    She has a delicate sense of art.

Ghi chú dùng từ tinh tế

Tinh tế mô tả sự tinh xảo, nhạy cảm trong cảm nhận hoặc kỹ năng. Các từ liên quan: tinh xảo (exquisite), nhạy cảm (sensitive), tinh tế trong nghệ thuật thể hiện sự khéo léo và tinh vi.

Video minh hoạ tinh tế

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tinh tế

Câu hỏi thường gặp về "tinh tế"

Tinh tế tiếng Anh là gì?

Tinh tế tiếng Anh là "delicate" (danh từ), nghĩa là: Danh từ chỉ tính chất tinh xảo, tinh tế trong cách làm hoặc cảm nhận.

"delicate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"delicate" nghĩa tiếng Việt là "tinh tế". Tinh tế mô tả sự tinh xảo, nhạy cảm trong cảm nhận hoặc kỹ năng.

Phát âm "delicate" như thế nào?

"delicate" có phiên âm IPA /ˈdɛləkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "delicate"?

This handcrafted item is very delicate in every detail. — Chiếc đồ thủ công này rất tinh tế trong từng chi tiết.