Tiếng Việt
Tính chuyển động tiếng Anh là gì?
tính chuyển động tiếng Anh là Mobility /məʊˈbɪl.ɪ.ti/. Khả năng di chuyển hoặc thay đổi vị trí của một vật hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mobility
Ví dụ câu với tính chuyển động / Mobility
- 1
Khả năng di chuyển linh hoạt giúp nhân viên làm việc hiệu quả hơn.
Flexibility in mobility helps employees work more efficiently.
- 2
Tính chuyển động của các phương tiện giao thông ngày càng được cải thiện.
The mobility of transportation means has been increasingly improved.
Ghi chú dùng từ tính chuyển động
Tính chuyển động đề cập đến khả năng di chuyển của một vật hoặc người. Các từ liên quan: 'movement' (sự di chuyển), 'transportation' (giao thông), 'flexibility' (linh hoạt).
Video minh hoạ tính chuyển động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính chuyển động
Câu hỏi thường gặp về "tính chuyển động"
Tính chuyển động tiếng Anh là gì?
Tính chuyển động tiếng Anh là "Mobility" (danh từ), nghĩa là: Khả năng di chuyển hoặc thay đổi vị trí của một vật hoặc người.
"Mobility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mobility" nghĩa tiếng Việt là "tính chuyển động". Tính chuyển động đề cập đến khả năng di chuyển của một vật hoặc người.
Phát âm "Mobility" như thế nào?
"Mobility" có phiên âm IPA /məʊˈbɪl.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mobility"?
Flexibility in mobility helps employees work more efficiently. — Khả năng di chuyển linh hoạt giúp nhân viên làm việc hiệu quả hơn.