The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Phụ cấp lưu động tiếng Anh là gì?

phụ cấp lưu động tiếng Anh là mobility allowance /məʊˈbɪləti əˈlaʊᵊns/. Trợ cấp dành cho nhân viên thường xuyên di chuyển hoặc làm việc tại nhiều địa điểm khác nhau.

Hình minh hoạ "phụ cấp lưu động" tiếng Anh là "mobility allowance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

mobility allowance

Danh từ
/məʊˈbɪləti əˈlaʊᵊns/

Ví dụ câu với phụ cấp lưu động / mobility allowance

  1. 1

    Nhân viên nhận phụ cấp lưu động để trang trải chi phí đi lại.

    Employees receive a mobility allowance to cover travel expenses.

  2. 2

    Phụ cấp lưu động giúp nhân viên yên tâm công tác xa nhà.

    The mobility allowance helps employees focus on their work away from home.

Ghi chú dùng từ phụ cấp lưu động

Phụ cấp lưu động là khoản trợ cấp dành cho những người thường xuyên di chuyển công tác. Các thuật ngữ liên quan: 'per diem' (phụ cấp hàng ngày), 'travel allowance' (trợ cấp đi lại), 'reimbursement' (hoàn trả).

Video minh hoạ phụ cấp lưu động

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với phụ cấp lưu động

Câu hỏi thường gặp về "phụ cấp lưu động"

Phụ cấp lưu động tiếng Anh là gì?

Phụ cấp lưu động tiếng Anh là "mobility allowance" (danh từ), nghĩa là: Trợ cấp dành cho nhân viên thường xuyên di chuyển hoặc làm việc tại nhiều địa điểm khác nhau.

"mobility allowance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"mobility allowance" nghĩa tiếng Việt là "phụ cấp lưu động". Phụ cấp lưu động là khoản trợ cấp dành cho những người thường xuyên di chuyển công tác.

Phát âm "mobility allowance" như thế nào?

"mobility allowance" có phiên âm IPA /məʊˈbɪləti əˈlaʊᵊns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "mobility allowance"?

Employees receive a mobility allowance to cover travel expenses. — Nhân viên nhận phụ cấp lưu động để trang trải chi phí đi lại.