Tiếng Việt
Tính di động tiếng Anh là gì?
tính di động tiếng Anh là Mobility /məʊˈbɪl.ɪ.ti/. Khả năng di chuyển hoặc chuyển đổi vị trí dễ dàng của một vật hoặc người.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mobility
Ví dụ câu với tính di động / Mobility
- 1
Xe hơi có tính di động cao, thuận tiện cho việc đi lại.
The mobility of the new smartphone allows users to stay connected anywhere.
- 2
Tính di động của công nghệ giúp làm việc từ xa hiệu quả hơn.
The mobility provided by cloud technology enhances remote work capabilities.
Ghi chú dùng từ tính di động
Tính di động đề cập đến khả năng di chuyển dễ dàng của một vật hoặc người. Các từ liên quan: 'portable' (dễ mang theo), 'flexibility' (tính linh hoạt), 'transportability' (khả năng vận chuyển).
Video minh hoạ tính di động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính di động
Câu hỏi thường gặp về "tính di động"
Tính di động tiếng Anh là gì?
Tính di động tiếng Anh là "Mobility" (danh từ), nghĩa là: Khả năng di chuyển hoặc chuyển đổi vị trí dễ dàng của một vật hoặc người.
"Mobility" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mobility" nghĩa tiếng Việt là "tính di động". Tính di động đề cập đến khả năng di chuyển dễ dàng của một vật hoặc người.
Phát âm "Mobility" như thế nào?
"Mobility" có phiên âm IPA /məʊˈbɪl.ɪ.ti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mobility"?
The mobility of the new smartphone allows users to stay connected anywhere. — Xe hơi có tính di động cao, thuận tiện cho việc đi lại.