Tiếng Việt
Hệ số phụ cấp lưu động tiếng Anh là gì?
hệ số phụ cấp lưu động tiếng Anh là mobility allowance coefficient /məʊˈbɪlɪti əˈlaʊəns ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Hệ số dùng để tính phụ cấp lưu động cho nhân viên dựa trên điều kiện làm việc hoặc vị trí công tác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mobility allowance coefficient
Ví dụ câu với hệ số phụ cấp lưu động / mobility allowance coefficient
- 1
The mobility allowance coefficient varies depending on the location of the employee.
Hệ số phụ cấp lưu động thay đổi tùy thuộc vào vị trí của nhân viên.
- 2
Employees in remote areas often have a higher mobility allowance coefficient.
Nhân viên ở khu vực xa xôi thường có hệ số phụ cấp lưu động cao hơn.
Ghi chú dùng từ hệ số phụ cấp lưu động
Hệ số phụ cấp lưu động là một yếu tố để tính phụ cấp di chuyển cho nhân viên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'phụ cấp' (allowance), 'lưu động' (mobility), và 'hệ số' (coefficient).
Video minh hoạ hệ số phụ cấp lưu động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hệ số phụ cấp lưu động
Câu hỏi thường gặp về "hệ số phụ cấp lưu động"
Hệ số phụ cấp lưu động tiếng Anh là gì?
Hệ số phụ cấp lưu động tiếng Anh là "mobility allowance coefficient" (danh từ), nghĩa là: Hệ số dùng để tính phụ cấp lưu động cho nhân viên dựa trên điều kiện làm việc hoặc vị trí công tác.
"mobility allowance coefficient" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mobility allowance coefficient" nghĩa tiếng Việt là "hệ số phụ cấp lưu động". Hệ số phụ cấp lưu động là một yếu tố để tính phụ cấp di chuyển cho nhân viên.
Phát âm "mobility allowance coefficient" như thế nào?
"mobility allowance coefficient" có phiên âm IPA /məʊˈbɪlɪti əˈlaʊəns ˌkəʊɪˈfɪʃənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mobility allowance coefficient"?
Hệ số phụ cấp lưu động thay đổi tùy thuộc vào vị trí của nhân viên. — The mobility allowance coefficient varies depending on the location of the employee.