The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chất gây men tiếng Anh là gì?

chất gây men tiếng Anh là Fermenting agent /ˈfɜːmɛntɪŋ ˈeɪʤənt/. Chất dùng để lên men, giúp quá trình lên men xảy ra.

Hình minh hoạ "chất gây men" tiếng Anh là "Fermenting agent"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fermenting agent

Danh từ
/ˈfɜːmɛntɪŋ ˈeɪʤənt/

Ví dụ câu với chất gây men / Fermenting agent

  1. 1

    Chất gây men thường được sử dụng trong quá trình làm bánh mì.

    Yeast is a common fermenting agent used in bread making.

  2. 2

    Chất gây men giúp tạo ra khí CO2 trong quá trình lên men.

    The fermenting agent produces carbon dioxide during fermentation.

Ghi chú dùng từ chất gây men

Chất gây men là một loại enzyme hoặc vi sinh vật như nấm men, vi khuẩn giúp quá trình lên men xảy ra. Các thuật ngữ liên quan gồm 'enzyme' (men) và 'microorganism' (vi sinh vật).

Video minh hoạ chất gây men

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chất gây men

Câu hỏi thường gặp về "chất gây men"

Chất gây men tiếng Anh là gì?

Chất gây men tiếng Anh là "Fermenting agent" (danh từ), nghĩa là: Chất dùng để lên men, giúp quá trình lên men xảy ra.

"Fermenting agent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fermenting agent" nghĩa tiếng Việt là "chất gây men". Chất gây men là một loại enzyme hoặc vi sinh vật như nấm men, vi khuẩn giúp quá trình lên men xảy ra.

Phát âm "Fermenting agent" như thế nào?

"Fermenting agent" có phiên âm IPA /ˈfɜːmɛntɪŋ ˈeɪʤənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fermenting agent"?

Yeast is a common fermenting agent used in bread making. — Chất gây men thường được sử dụng trong quá trình làm bánh mì.