Tiếng Việt
Tính đến thời điểm tiếng Anh là gì?
tính đến thời điểm tiếng Anh là up to the time /ʌp tu ðə taɪm/. đến thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm nhất định trong quá khứ hoặc tương lai.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
up to the time
Ví dụ câu với tính đến thời điểm / up to the time
- 1
Tính đến thời điểm này, chúng tôi đã hoàn thành 80% công việc.
Up to this point, we have completed 80% of the work.
- 2
Tính đến thời điểm đó, anh ấy đã sống ở đó hơn 10 năm.
Up to that time, he had lived there for more than 10 years.
Ghi chú dùng từ tính đến thời điểm
Cụm từ này dùng để chỉ một mốc thời gian hoặc giới hạn thời gian. Các từ liên quan: 'đến hạn' (deadline), 'đến giờ' (by the time), 'đến lúc' (by the time).
Video minh hoạ tính đến thời điểm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính đến thời điểm
Câu hỏi thường gặp về "tính đến thời điểm"
Tính đến thời điểm tiếng Anh là gì?
Tính đến thời điểm tiếng Anh là "up to the time" (cụm từ), nghĩa là: đến thời điểm hiện tại hoặc một thời điểm nhất định trong quá khứ hoặc tương lai.
"up to the time" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"up to the time" nghĩa tiếng Việt là "tính đến thời điểm". Cụm từ này dùng để chỉ một mốc thời gian hoặc giới hạn thời gian.
Phát âm "up to the time" như thế nào?
"up to the time" có phiên âm IPA /ʌp tu ðə taɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "up to the time"?
Up to this point, we have completed 80% of the work. — Tính đến thời điểm này, chúng tôi đã hoàn thành 80% công việc.