Tiếng Việt
Đơn nhất tiếng Anh là gì?
đơn nhất tiếng Anh là sole /səʊl/. Chỉ duy nhất, duy nhất, không có gì khác biệt hoặc thay thế.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sole
Ví dụ câu với đơn nhất / sole
- 1
Cô ấy là người duy nhất biết sự thật.
She is the sole person who knows the truth.
- 2
Chiếc giày này là đôi duy nhất còn lại.
This shoe is the sole remaining pair.
Ghi chú dùng từ đơn nhất
Từ 'sole' dùng để chỉ duy nhất hoặc duy nhất trong một nhóm. Các từ liên quan: 'unique' (duy nhất), 'exclusive' (độc quyền), 'single' (đơn lẻ).
Video minh hoạ đơn nhất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đơn nhất
Câu hỏi thường gặp về "đơn nhất"
Đơn nhất tiếng Anh là gì?
Đơn nhất tiếng Anh là "sole" (tính từ), nghĩa là: Chỉ duy nhất, duy nhất, không có gì khác biệt hoặc thay thế.
"sole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sole" nghĩa tiếng Việt là "đơn nhất". Từ 'sole' dùng để chỉ duy nhất hoặc duy nhất trong một nhóm.
Phát âm "sole" như thế nào?
"sole" có phiên âm IPA /səʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sole"?
She is the sole person who knows the truth. — Cô ấy là người duy nhất biết sự thật.