The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tính đột phá tiếng Anh là gì?

tính đột phá tiếng Anh là Innovation /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/. Sự sáng tạo hoặc cải tiến mang tính đột phá trong lĩnh vực nào đó.

Hình minh hoạ "tính đột phá" tiếng Anh là "Innovation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Innovation

Danh từ
/ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/

Ví dụ câu với tính đột phá / Innovation

  1. 1

    Công ty này nổi tiếng với các đột phá trong công nghệ.

    This company is famous for its innovations in technology.

  2. 2

    Đổi mới sáng tạo là chìa khóa thành công trong thị trường cạnh tranh.

    Innovative thinking is key to success in a competitive market.

Ghi chú dùng từ tính đột phá

Tính đột phá đề cập đến những ý tưởng hoặc phương pháp mới mẻ, khác biệt so với truyền thống. Các từ liên quan gồm 'đổi mới' (innovation), 'sáng tạo' (creativity), 'cải tiến' (improvement).

Video minh hoạ tính đột phá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tính đột phá

Câu hỏi thường gặp về "tính đột phá"

Tính đột phá tiếng Anh là gì?

Tính đột phá tiếng Anh là "Innovation" (danh từ), nghĩa là: Sự sáng tạo hoặc cải tiến mang tính đột phá trong lĩnh vực nào đó.

"Innovation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Innovation" nghĩa tiếng Việt là "tính đột phá". Tính đột phá đề cập đến những ý tưởng hoặc phương pháp mới mẻ, khác biệt so với truyền thống.

Phát âm "Innovation" như thế nào?

"Innovation" có phiên âm IPA /ˌɪn.əˈveɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Innovation"?

This company is famous for its innovations in technology. — Công ty này nổi tiếng với các đột phá trong công nghệ.