Tiếng Việt
Giải ý tưởng tiếng Anh là gì?
giải ý tưởng tiếng Anh là Innovation Award /ˌɪnəˈveɪʃən əˈwɔːd/. Giải thưởng dành cho những ý tưởng sáng tạo và đổi mới trong lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Innovation Award
Ví dụ câu với giải ý tưởng / Innovation Award
- 1
Cô ấy nhận giải thưởng ý tưởng sáng tạo cho dự án công nghệ mới của mình.
She received the Innovation Award for her new technology project.
- 2
Giải thưởng ý tưởng sáng tạo thúc đẩy nhiều nhà phát minh trẻ tham gia nghiên cứu.
The Innovation Award encourages many young inventors to participate in research.
Ghi chú dùng từ giải ý tưởng
Giải thưởng ý tưởng sáng tạo là phần thưởng dành cho những ý tưởng mới mẻ và đột phá. Các thuật ngữ liên quan: 'innovation' (sự đổi mới), 'creativity' (sáng tạo), 'technology' (công nghệ).
Video minh hoạ giải ý tưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải ý tưởng
Câu hỏi thường gặp về "giải ý tưởng"
Giải ý tưởng tiếng Anh là gì?
Giải ý tưởng tiếng Anh là "Innovation Award" (danh từ), nghĩa là: Giải thưởng dành cho những ý tưởng sáng tạo và đổi mới trong lĩnh vực nào đó.
"Innovation Award" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Innovation Award" nghĩa tiếng Việt là "giải ý tưởng". Giải thưởng ý tưởng sáng tạo là phần thưởng dành cho những ý tưởng mới mẻ và đột phá.
Phát âm "Innovation Award" như thế nào?
"Innovation Award" có phiên âm IPA /ˌɪnəˈveɪʃən əˈwɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Innovation Award"?
She received the Innovation Award for her new technology project. — Cô ấy nhận giải thưởng ý tưởng sáng tạo cho dự án công nghệ mới của mình.