Tiếng Việt
Đổi mới không ngừng tiếng Anh là gì?
đổi mới không ngừng tiếng Anh là continuous innovation /kənˈtɪnjuəs ˌɪnəˈveɪʃən/. Sự đổi mới liên tục, không ngừng cải tiến hoặc sáng tạo để thích nghi và phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
continuous innovation
Ví dụ câu với đổi mới không ngừng / continuous innovation
- 1
Công ty này nổi tiếng với sự đổi mới không ngừng trong công nghệ.
This company is famous for its continuous innovation in technology.
- 2
Đổi mới không ngừng giúp doanh nghiệp duy trì vị trí hàng đầu trên thị trường.
Continuous innovation helps the business maintain its leading position in the market.
Ghi chú dùng từ đổi mới không ngừng
Đổi mới không ngừng đề cập đến quá trình liên tục sáng tạo và cải tiến. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'innovation' (sự đổi mới), 'creativity' (sự sáng tạo), và 'improvement' (sự cải tiến).
Video minh hoạ đổi mới không ngừng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đổi mới không ngừng
Câu hỏi thường gặp về "đổi mới không ngừng"
Đổi mới không ngừng tiếng Anh là gì?
Đổi mới không ngừng tiếng Anh là "continuous innovation" (danh từ), nghĩa là: Sự đổi mới liên tục, không ngừng cải tiến hoặc sáng tạo để thích nghi và phát triển.
"continuous innovation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"continuous innovation" nghĩa tiếng Việt là "đổi mới không ngừng". Đổi mới không ngừng đề cập đến quá trình liên tục sáng tạo và cải tiến.
Phát âm "continuous innovation" như thế nào?
"continuous innovation" có phiên âm IPA /kənˈtɪnjuəs ˌɪnəˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "continuous innovation"?
This company is famous for its continuous innovation in technology. — Công ty này nổi tiếng với sự đổi mới không ngừng trong công nghệ.