Tiếng Việt
Tỉnh lộ tiếng Anh là gì?
tỉnh lộ tiếng Anh là provincial road /prəˈvɪnʃəl roʊd/. Đường bộ nhỏ hoặc vừa trong tỉnh, thường dùng để kết nối các khu vực trong tỉnh với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
provincial road
Ví dụ câu với tỉnh lộ / provincial road
- 1
Tôi đi xe máy trên tỉnh lộ để đến thăm bà ngoại.
I rode my motorcycle on the provincial road to visit my grandmother.
- 2
Tỉnh lộ này khá vắng, thích hợp cho những chuyến đi thư giãn.
This provincial road is quite quiet, perfect for relaxing trips.
Ghi chú dùng từ tỉnh lộ
Tỉnh lộ là loại đường dành cho xe cộ trong tỉnh, khác với quốc lộ hoặc đường chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'quốc lộ' (national road), 'đường chính' (main road), và 'đường liên huyện' (inter-district road).
Video minh hoạ tỉnh lộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỉnh lộ
Câu hỏi thường gặp về "tỉnh lộ"
Tỉnh lộ tiếng Anh là gì?
Tỉnh lộ tiếng Anh là "provincial road" (danh từ), nghĩa là: Đường bộ nhỏ hoặc vừa trong tỉnh, thường dùng để kết nối các khu vực trong tỉnh với nhau.
"provincial road" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"provincial road" nghĩa tiếng Việt là "tỉnh lộ". Tỉnh lộ là loại đường dành cho xe cộ trong tỉnh, khác với quốc lộ hoặc đường chính.
Phát âm "provincial road" như thế nào?
"provincial road" có phiên âm IPA /prəˈvɪnʃəl roʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "provincial road"?
I rode my motorcycle on the provincial road to visit my grandmother. — Tôi đi xe máy trên tỉnh lộ để đến thăm bà ngoại.