The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỉnh ủy tiếng Anh là gì?

tỉnh ủy tiếng Anh là Provincial Party Committee /prəˈvɪnʃəl ˈpɑrti kəˈmɪti/. Ủy ban Đảng cấp tỉnh chịu trách nhiệm chỉ đạo và quản lý hoạt động của Đảng Cộng sản tại tỉnh đó.

Hình minh hoạ "tỉnh ủy" tiếng Anh là "Provincial Party Committee"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Provincial Party Committee

Danh từ
/prəˈvɪnʃəl ˈpɑrti kəˈmɪti/

Ví dụ câu với tỉnh ủy / Provincial Party Committee

  1. 1

    Tỉnh ủy đã tổ chức cuộc họp để bàn về phát triển kinh tế địa phương.

    The Provincial Party Committee held a meeting to discuss local economic development.

  2. 2

    Các thành viên của tỉnh ủy đã thống nhất về chiến lược mới cho nhiệm kỳ tới.

    Members of the Provincial Party Committee agreed on a new strategy for the next term.

Ghi chú dùng từ tỉnh ủy

Tỉnh ủy là cơ quan lãnh đạo của Đảng Cộng sản tại cấp tỉnh. Các thuật ngữ liên quan: 'Ủy ban Nhân dân' (People's Committee), 'Ban Chấp hành Trung ương' (Central Committee), 'Chính quyền địa phương' (Local government).

Video minh hoạ tỉnh ủy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tỉnh ủy

Câu hỏi thường gặp về "tỉnh ủy"

Tỉnh ủy tiếng Anh là gì?

Tỉnh ủy tiếng Anh là "Provincial Party Committee" (danh từ), nghĩa là: Ủy ban Đảng cấp tỉnh chịu trách nhiệm chỉ đạo và quản lý hoạt động của Đảng Cộng sản tại tỉnh đó.

"Provincial Party Committee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Provincial Party Committee" nghĩa tiếng Việt là "tỉnh ủy". Tỉnh ủy là cơ quan lãnh đạo của Đảng Cộng sản tại cấp tỉnh.

Phát âm "Provincial Party Committee" như thế nào?

"Provincial Party Committee" có phiên âm IPA /prəˈvɪnʃəl ˈpɑrti kəˈmɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Provincial Party Committee"?

The Provincial Party Committee held a meeting to discuss local economic development. — Tỉnh ủy đã tổ chức cuộc họp để bàn về phát triển kinh tế địa phương.