Tiếng Việt
Tỉnh lỵ tiếng Anh là gì?
tỉnh lỵ tiếng Anh là Provincial capital /prəˈvɪnʃəl ˈkæpɪtəl/. Thủ đô của một tỉnh, nơi đặt các cơ quan chính quyền tỉnh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Provincial capital
Ví dụ câu với tỉnh lỵ / Provincial capital
- 1
Hà Nội là tỉnh lỵ của Hà Nội.
Hanoi is the provincial capital of Hanoi.
- 2
Thành phố này là tỉnh lỵ của tỉnh Quảng Ninh.
This city is the provincial capital of Quang Ninh.
Ghi chú dùng từ tỉnh lỵ
Tỉnh lỵ là trung tâm hành chính của một tỉnh. Các từ liên quan: 'thành phố trung tâm' (central city), 'thành phố lớn' (metropolitan city), 'quản lý hành chính' (administrative management).
Video minh hoạ tỉnh lỵ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tỉnh lỵ
Câu hỏi thường gặp về "tỉnh lỵ"
Tỉnh lỵ tiếng Anh là gì?
Tỉnh lỵ tiếng Anh là "Provincial capital" (danh từ), nghĩa là: Thủ đô của một tỉnh, nơi đặt các cơ quan chính quyền tỉnh.
"Provincial capital" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Provincial capital" nghĩa tiếng Việt là "tỉnh lỵ". Tỉnh lỵ là trung tâm hành chính của một tỉnh.
Phát âm "Provincial capital" như thế nào?
"Provincial capital" có phiên âm IPA /prəˈvɪnʃəl ˈkæpɪtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Provincial capital"?
Hanoi is the provincial capital of Hanoi. — Hà Nội là tỉnh lỵ của Hà Nội.