The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tĩnh mạch cửa tiếng Anh là gì?

tĩnh mạch cửa tiếng Anh là Portal vein /ˈpɔrtəl veɪn/. Tĩnh mạch cửa là mạch máu vận chuyển máu từ các cơ quan tiêu hóa về gan để xử lý.

Hình minh hoạ "tĩnh mạch cửa" tiếng Anh là "Portal vein"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Portal vein

Danh từ
/ˈpɔrtəl veɪn/

Ví dụ câu với tĩnh mạch cửa / Portal vein

  1. 1

    The portal vein carries blood from the intestines to the liver.

    Tĩnh mạch cửa vận chuyển máu từ ruột non về gan.

  2. 2

    Blockage of the portal vein can lead to serious health issues.

    Tắc nghẽn tĩnh mạch cửa có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

Ghi chú dùng từ tĩnh mạch cửa

Tĩnh mạch cửa là một phần quan trọng trong hệ tuần hoàn gan. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hepatic vein' (tĩnh mạch gan), 'portal hypertension' (tăng huyết áp cửa), 'cirrhosis' (xơ gan).

Video minh hoạ tĩnh mạch cửa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tĩnh mạch cửa

Câu hỏi thường gặp về "tĩnh mạch cửa"

Tĩnh mạch cửa tiếng Anh là gì?

Tĩnh mạch cửa tiếng Anh là "Portal vein" (danh từ), nghĩa là: Tĩnh mạch cửa là mạch máu vận chuyển máu từ các cơ quan tiêu hóa về gan để xử lý.

"Portal vein" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Portal vein" nghĩa tiếng Việt là "tĩnh mạch cửa". Tĩnh mạch cửa là một phần quan trọng trong hệ tuần hoàn gan.

Phát âm "Portal vein" như thế nào?

"Portal vein" có phiên âm IPA /ˈpɔrtəl veɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Portal vein"?

Tĩnh mạch cửa vận chuyển máu từ ruột non về gan. — The portal vein carries blood from the intestines to the liver.