The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gân lá tiếng Anh là gì?

gân lá tiếng Anh là vein /veɪn/. Mạch máu nhỏ nằm dưới da, dẫn máu từ các mô về tim.

Hình minh hoạ "gân lá" tiếng Anh là "vein"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vein

Danh từ
/veɪn/

Ví dụ câu với gân lá / vein

  1. 1

    Các bác sĩ kiểm tra mạch máu để phát hiện bệnh.

    Doctors check the veins to detect diseases.

  2. 2

    Gân lá giúp vận chuyển máu trong cơ thể.

    Veins help transport blood throughout the body.

Ghi chú dùng từ gân lá

Gân lá là mạch máu nhỏ, quan trọng trong hệ tuần hoàn. Các thuật ngữ liên quan: 'artery' (động mạch), 'capillary' (mao mạch), 'arteriole' (động mạch nhỏ).

Video minh hoạ gân lá

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gân lá

Câu hỏi thường gặp về "gân lá"

Gân lá tiếng Anh là gì?

Gân lá tiếng Anh là "vein" (danh từ), nghĩa là: Mạch máu nhỏ nằm dưới da, dẫn máu từ các mô về tim.

"vein" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vein" nghĩa tiếng Việt là "gân lá". Gân lá là mạch máu nhỏ, quan trọng trong hệ tuần hoàn.

Phát âm "vein" như thế nào?

"vein" có phiên âm IPA /veɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vein"?

Doctors check the veins to detect diseases. — Các bác sĩ kiểm tra mạch máu để phát hiện bệnh.