The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tĩnh mạch dưới đòn tiếng Anh là gì?

tĩnh mạch dưới đòn tiếng Anh là Subclavian vein /ˌsʌbˈkleɪviən veɪn/. Tĩnh mạch dưới đòn là mạch máu lớn dẫn máu từ tay và vai về tim, nằm dưới xương đòn.

Hình minh hoạ "tĩnh mạch dưới đòn" tiếng Anh là "Subclavian vein"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Subclavian vein

Danh từ
/ˌsʌbˈkleɪviən veɪn/

Ví dụ câu với tĩnh mạch dưới đòn / Subclavian vein

  1. 1

    Bác sĩ kiểm tra tĩnh mạch dưới đòn để lấy mẫu máu.

    The doctor checked the subclavian vein to draw blood.

  2. 2

    Chấn thương có thể làm tổn thương tĩnh mạch dưới đòn.

    Injury can damage the subclavian vein.

Ghi chú dùng từ tĩnh mạch dưới đòn

Tĩnh mạch dưới đòn là một trong các tĩnh mạch chính vận chuyển máu về tim, liên quan đến các thuật ngữ như tĩnh mạch cảnh (jugular vein) và tĩnh mạch chủ (vena cava).

Video minh hoạ tĩnh mạch dưới đòn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tĩnh mạch dưới đòn

Câu hỏi thường gặp về "tĩnh mạch dưới đòn"

Tĩnh mạch dưới đòn tiếng Anh là gì?

Tĩnh mạch dưới đòn tiếng Anh là "Subclavian vein" (danh từ), nghĩa là: Tĩnh mạch dưới đòn là mạch máu lớn dẫn máu từ tay và vai về tim, nằm dưới xương đòn.

"Subclavian vein" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Subclavian vein" nghĩa tiếng Việt là "tĩnh mạch dưới đòn". Tĩnh mạch dưới đòn là một trong các tĩnh mạch chính vận chuyển máu về tim, liên quan đến các thuật ngữ như tĩnh mạch cảnh (jugular vein) và tĩnh mạch chủ (vena cava).

Phát âm "Subclavian vein" như thế nào?

"Subclavian vein" có phiên âm IPA /ˌsʌbˈkleɪviən veɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Subclavian vein"?

The doctor checked the subclavian vein to draw blood. — Bác sĩ kiểm tra tĩnh mạch dưới đòn để lấy mẫu máu.