Tiếng Việt
Tính mạng tiếng Anh là gì?
tính mạng tiếng Anh là Life /laɪf/. Sự tồn tại của một sinh vật; khả năng sống còn của con người hoặc sinh vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Life
Ví dụ câu với tính mạng / Life
- 1
Cuộc chiến tranh đe dọa tính mạng của hàng nghìn người.
The war threatened the lives of thousands of people.
- 2
Chăm sóc y tế tốt là cách bảo vệ tính mạng của bệnh nhân.
Good healthcare is essential to protect patients' lives.
Ghi chú dùng từ tính mạng
Tính mạng đề cập đến sự tồn tại của sinh vật hoặc khả năng sống còn. Các từ liên quan gồm 'life' (sinh mạng), 'survival' (sự sống sót), 'existence' (sự tồn tại).
Video minh hoạ tính mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tính mạng
Câu hỏi thường gặp về "tính mạng"
Tính mạng tiếng Anh là gì?
Tính mạng tiếng Anh là "Life" (danh từ), nghĩa là: Sự tồn tại của một sinh vật; khả năng sống còn của con người hoặc sinh vật.
"Life" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Life" nghĩa tiếng Việt là "tính mạng". Tính mạng đề cập đến sự tồn tại của sinh vật hoặc khả năng sống còn.
Phát âm "Life" như thế nào?
"Life" có phiên âm IPA /laɪf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Life"?
The war threatened the lives of thousands of people. — Cuộc chiến tranh đe dọa tính mạng của hàng nghìn người.