Tiếng Việt
Tình nhân tiếng Anh là gì?
tình nhân tiếng Anh là paramour /ˈper.ə.mʊr/. Người tình bí mật hoặc ngoại tình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
paramour
Ví dụ câu với tình nhân / paramour
- 1
Anh ấy đã gặp tình nhân của mình vào buổi tối.
He met his paramour in the evening.
- 2
Cô ấy biết rằng chồng cô có tình nhân bên ngoài.
She knew her husband had a paramour outside.
Ghi chú dùng từ tình nhân
Từ 'tình nhân' chỉ dùng để chỉ người tình trong mối quan hệ ngoại tình hoặc bí mật. Các từ liên quan gồm 'lover' (người yêu), 'affair' (mối quan hệ vụng trộm), 'secret' (bí mật).
Video minh hoạ tình nhân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tình nhân
Câu hỏi thường gặp về "tình nhân"
Tình nhân tiếng Anh là gì?
Tình nhân tiếng Anh là "paramour" (cụm từ), nghĩa là: Người tình bí mật hoặc ngoại tình.
"paramour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"paramour" nghĩa tiếng Việt là "tình nhân". Từ 'tình nhân' chỉ dùng để chỉ người tình trong mối quan hệ ngoại tình hoặc bí mật.
Phát âm "paramour" như thế nào?
"paramour" có phiên âm IPA /ˈper.ə.mʊr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "paramour"?
He met his paramour in the evening. — Anh ấy đã gặp tình nhân của mình vào buổi tối.